728x90 / 970x90
Tỷ giá Peso Colombia sang Won Hàn Quốc hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Won Hàn Quốc hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại COP sang KRW
Cập nhật
1
COP
=
0.40986017
KRW
+1.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 COP = ₩0.40986017 KRW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KRW = $2.43985648 COP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₩0.40387281
Hiện tại
₩0.40986017
Cao nhất
₩0.41142152
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Won Hàn Quốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/KRW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang KRW.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.40986017 KRW
2026-09-29
24 giờ qua
+0.005668 KRW
+1.40%
7 ngày qua
-0.02413 KRW
-5.56%
30 ngày qua
-0.024143 KRW
-5.56%
1 năm qua
+0.049137 KRW
+13.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
0.35770018 Hôm nay
0.40986017 Cao nhất
0.46574434
0.35770018 Hôm nay
0.40986017 Cao nhất
0.46574434
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.61%
Tháng 10
+5.94%
Tháng 11
-2.38%
Tháng 12
+3.21%
Tháng 1
-3.07%
Tháng 2
+8.25%
Tháng 3
-0.89%
Tháng 4
+1.97%
Tháng 5
+9.63%
Tháng 6
+2.52%
Tháng 7
-6.85%
Tháng 8
-3.87%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/KRW trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang KRW.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.41768631 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.30469183 KRW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.26125223
–
0.33493116
KRW
Năm biến động
-10.92%
2023
Tỷ giá trung bình
0.30375508 KRW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.25553484
–
0.34194563
KRW
Năm biến động
+27.72%
2024
Tỷ giá trung bình
0.33533555 KRW
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.30861678
–
0.3619014
KRW
Năm biến động
+0.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.35162229 KRW
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.32041428
–
0.39754475
KRW
Năm biến động
+14.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.41768631 KRW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.38162562
–
0.46574434
KRW
Năm biến động
+7.00%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.