728x90 / 970x90
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KRW sang COP
Cập nhật
1
KRW
=
2.43752897
COP
-1.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KRW = $2.43752897 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = ₩0.41025153 KRW
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$2.43059724
Hiện tại
$2.43752897
Cao nhất
$2.47602703
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang COP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.43752897 COP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.038032 COP
-1.54%
7 ngày qua
+0.133331 COP
+5.79%
30 ngày qua
+0.1334 COP
+5.79%
1 năm qua
-0.334678 COP
-12.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
2.14710069 Hôm nay
2.43752897 Cao nhất
2.79563739
2.14710069 Hôm nay
2.43752897 Cao nhất
2.79563739
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.48%
Tháng 10
-5.61%
Tháng 11
+2.43%
Tháng 12
-3.11%
Tháng 1
+3.17%
Tháng 2
-7.62%
Tháng 3
+0.90%
Tháng 4
-1.94%
Tháng 5
-8.78%
Tháng 6
-2.46%
Tháng 7
+7.35%
Tháng 8
+3.93%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang COP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 3.31440546 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.29377565 COP
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
2.98568819
–
3.82771848
COP
Năm biến động
+12.26%
2023
Tỷ giá trung bình
3.31440546 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.92444152
–
3.91336076
COP
Năm biến động
-21.71%
2024
Tỷ giá trung bình
2.98653952 COP
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
2.76318358
–
3.24026456
COP
Năm biến động
-0.42%
2025
Tỷ giá trung bình
2.85187873 COP
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
2.51544008
–
3.12095954
COP
Năm biến động
-12.88%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.4012799 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.14710069
–
2.62036914
COP
Năm biến động
-6.63%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.