Tỷ giá Peso Colombia sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại COP sang LBP

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Bảng Li-băng 26.58363512 LBP
-0.64% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £26.58363512 Hiện tại £26.58363512 Cao nhất £27.08553336
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang LBP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
26.58363512 LBP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.17108 LBP
-0.64%
7 ngày qua
-1.36828 LBP
-4.90%
30 ngày qua
-1.787711 LBP
-6.30%
1 năm qua
+3.758152 LBP
+16.46%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
22.79892922
Hôm nay
26.58363512
Cao nhất
29.47541211
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.67%
Tháng 10
+2.91%
Tháng 11
-0.56%
Tháng 12
+3.39%
Tháng 1
-2.26%
Tháng 2
+3.74%
Tháng 3
+2.14%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
+7.00%
Tháng 6
+10.07%
Tháng 7
-1.48%
Tháng 8
-4.31%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang LBP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 25.88104377 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.3588671 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.2986303 – 0.40630377 LBP
Năm biến động -15.55%
2023
Tỷ giá trung bình 3.21923095 LBP
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.30504236 – 3.91763003 LBP
Năm biến động +1,135.88%
2024
Tỷ giá trung bình 19.33949402 LBP
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
3.78915972 – 23.79910229 LBP
Năm biến động +422.53%
2025
Tỷ giá trung bình 22.15135234 LBP
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
20.0846982 – 24.22554248 LBP
Năm biến động +17.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 25.88104377 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
23.53936137 – 29.47541211 LBP
Năm biến động +11.80%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.