Tỷ giá Bảng Li-băng sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LBP sang COP
Cập nhật
1
LBP
=
0.03761713
COP
+0.64% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LBP = $0.03761713 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = £26.58363512 LBP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.03692008
Hiện tại
$0.03761713
Cao nhất
$0.03761713
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang COP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03761713 COP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000241 COP
+0.64%
7 ngày qua
+0.001841 COP
+5.15%
30 ngày qua
+0.00237 COP
+6.72%
1 năm qua
-0.006194 COP
-14.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
0.03392658 Hôm nay
0.03761713 Cao nhất
0.04386171
0.03392658 Hôm nay
0.03761713 Cao nhất
0.04386171
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.65%
Tháng 10
-2.83%
Tháng 11
+0.56%
Tháng 12
-3.28%
Tháng 1
+2.31%
Tháng 2
-3.61%
Tháng 3
-2.09%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
-6.55%
Tháng 6
-9.15%
Tháng 7
+1.51%
Tháng 8
+4.50%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang COP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.80878578 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.80878578 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.46121273
–
3.34862205
COP
Năm biến động
+18.41%
2023
Tỷ giá trung bình
0.56224626 COP
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.25525636
–
3.27823322
COP
Năm biến động
-91.91%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07631766 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04201839
–
0.26391075
COP
Năm biến động
-80.86%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04522825 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04127875
–
0.04978915
COP
Năm biến động
-14.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0388066 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03392658
–
0.04248204
COP
Năm biến động
-10.56%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.