Tỷ giá Peso Colombia sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại COP sang LKR
Cập nhật
1
COP
=
0.09826441
LKR
-0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 COP = ₨0.09826441 LKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 LKR = $10.17662448 COP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨0.09826441
Hiện tại
₨0.09826441
Cao nhất
₨0.10011429
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang LKR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09826441 LKR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000386 LKR
-0.39%
7 ngày qua
-0.004474 LKR
-4.36%
30 ngày qua
-0.005632 LKR
-5.42%
1 năm qua
+0.021136 LKR
+27.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
0.07703564 Hôm nay
0.09826441 Cao nhất
0.10863226
0.07703564 Hôm nay
0.09826441 Cao nhất
0.10863226
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.56%
Tháng 10
+4.39%
Tháng 11
-0.06%
Tháng 12
+2.53%
Tháng 1
-3.27%
Tháng 2
+5.82%
Tháng 3
+3.10%
Tháng 4
+2.77%
Tháng 5
+8.66%
Tháng 6
+9.96%
Tháng 7
-3.67%
Tháng 8
-3.42%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang LKR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.09384704 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07600801 LKR
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.04948538
–
0.09575629
LKR
Năm biến động
+50.86%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07621981 LKR
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.06585605
–
0.08454114
LKR
Năm biến động
+9.88%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0743405 LKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.06497801
–
0.08360244
LKR
Năm biến động
-20.63%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07441251 LKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.066173
–
0.08390433
LKR
Năm biến động
+24.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09384704 LKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.08157917
–
0.10863226
LKR
Năm biến động
+19.53%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.