Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LKR sang COP

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Peso Colombia 10.17662448 COP
+0.39% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $9.98858404 Hiện tại $10.17662448 Cao nhất $10.17662448
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.17662448 COP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.039863 COP
+0.39%
7 ngày qua
+0.44321 COP
+4.55%
30 ngày qua
+0.551643 COP
+5.73%
1 năm qua
-2.78885 COP
-21.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
26/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
9.20536889
Hôm nay
10.17662448
Cao nhất
12.98100506
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.49%
Tháng 10
-4.20%
Tháng 11
+0.06%
Tháng 12
-2.47%
Tháng 1
+3.38%
Tháng 2
-5.50%
Tháng 3
-3.00%
Tháng 4
-2.70%
Tháng 5
-7.97%
Tháng 6
-9.06%
Tháng 7
+3.81%
Tháng 8
+3.54%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang COP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 13.65075913 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.65075913 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.44317782 – 20.20799067 COP
Năm biến động -33.71%
2023
Tỷ giá trung bình 13.1774001 COP
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
11.82856004 – 15.18463355 COP
Năm biến động -8.99%
2024
Tỷ giá trung bình 13.51290179 COP
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
11.96137298 – 15.38982178 COP
Năm biến động +25.98%
2025
Tỷ giá trung bình 13.47916811 COP
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
11.91833562 – 15.11190418 COP
Năm biến động -19.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.74429266 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.20536889 – 12.25803177 COP
Năm biến động -16.34%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.