728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Colombia sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại COP sang LRD

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Đô la Liberia 0.05192779 LRD
+1.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.05108876 Hiện tại $0.05192779 Cao nhất $0.05207739
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang LRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05192779 LRD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000578 LRD
+1.13%
7 ngày qua
-0.002077 LRD
-3.85%
30 ngày qua
-0.005415 LRD
-9.44%
1 năm qua
+0.00573 LRD
+12.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
44/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.04585555
Hôm nay
0.05192779
Cao nhất
0.05975883
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.93%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
-0.23%
Tháng 12
+6.83%
Tháng 1
-2.67%
Tháng 2
+3.69%
Tháng 3
+1.52%
Tháng 4
-0.82%
Tháng 5
+6.36%
Tháng 6
+9.66%
Tháng 7
-1.56%
Tháng 8
-7.25%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang LRD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.05214555 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03618161 LRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03031074 – 0.04120286 LRD
Năm biến động -10.68%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04083403 LRD
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.03108335 – 0.04907223 LRD
Năm biến động +51.81%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04713396 LRD
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.04007441 – 0.05138335 LRD
Năm biến động -14.15%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04768383 LRD
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.04155731 – 0.05113394 LRD
Năm biến động +13.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05214555 LRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04721267 – 0.05975883 LRD
Năm biến động +9.89%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.