Tỷ giá Đô la Liberia sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LRD sang COP
Cập nhật
1
LRD
=
19.57167918
COP
+0.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LRD = $19.57167918 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = $0.05109424 LRD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$19.2021899
Hiện tại
$19.57167918
Cao nhất
$19.65473821
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang COP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
19.57167918 COP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.105509 COP
+0.54%
7 ngày qua
+1.054781 COP
+5.70%
30 ngày qua
+2.132581 COP
+12.23%
1 năm qua
-2.074277 COP
-9.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
16.73392927 Hôm nay
19.57167918 Cao nhất
21.80761218
16.73392927 Hôm nay
19.57167918 Cao nhất
21.80761218
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.84%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
+0.23%
Tháng 12
-6.39%
Tháng 1
+2.74%
Tháng 2
-3.56%
Tháng 3
-1.49%
Tháng 4
+0.83%
Tháng 5
-5.98%
Tháng 6
-8.81%
Tháng 7
+1.58%
Tháng 8
+9.58%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang COP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 27.84356956 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
27.84356956 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
24.27016174
–
32.99161128
COP
Năm biến động
+11.96%
2023
Tỷ giá trung bình
25.01058475 COP
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
20.3781234
–
32.1715628
COP
Năm biến động
-34.13%
2024
Tỷ giá trung bình
21.30198725 COP
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
19.46155542
–
24.95358292
COP
Năm biến động
+16.48%
2025
Tỷ giá trung bình
20.99879554 COP
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
19.55648189
–
24.06315605
COP
Năm biến động
-11.97%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
19.24265941 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
16.73392927
–
21.18075538
COP
Năm biến động
-7.52%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.