728x90 / 970x90
Tỷ giá Peso Colombia sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại COP sang MKD
Cập nhật
1
COP
=
0.01634964
MKD
+1.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 COP = ден0.01634964 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = $61.16341734 COP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
ден0.01606084
Hiện tại
ден0.01634964
Cao nhất
ден0.01637667
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang MKD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01634964 MKD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000231 MKD
+1.44%
7 ngày qua
-0.000419 MKD
-2.50%
30 ngày qua
-0.000383 MKD
-2.29%
1 năm qua
+0.002979 MKD
+22.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
0.01337113 Hôm nay
0.01634964 Cao nhất
0.01733292
0.01337113 Hôm nay
0.01634964 Cao nhất
0.01733292
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.25%
Tháng 10
+2.99%
Tháng 11
-1.67%
Tháng 12
+1.79%
Tháng 1
-2.04%
Tháng 2
+5.97%
Tháng 3
+0.40%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+9.19%
Tháng 6
+8.68%
Tháng 7
-2.44%
Tháng 8
-0.69%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang MKD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01537684 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01383086 MKD
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.01183092
–
0.01533162
MKD
Năm biến động
-11.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01323819 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01163892
–
0.01475861
MKD
Năm biến động
+20.17%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01399975 MKD
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.01270562
–
0.01511888
MKD
Năm biến động
-6.50%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01347217 MKD
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.01243782
–
0.01445459
MKD
Năm biến động
+3.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01537684 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01382195
–
0.01733292
MKD
Năm biến động
+17.49%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.