Tỷ giá Denar Macedonia sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Denar Macedonia được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MKD sang COP

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Peso Colombia 61.80992031 COP
-0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $61.06247031 Hiện tại $61.80992031 Cao nhất $62.26326332
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MKD sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MKD sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
61.80992031 COP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.17014 COP
-0.27%
7 ngày qua
+2.1759 COP
+3.65%
30 ngày qua
+2.045045 COP
+3.42%
1 năm qua
-12.978084 COP
-17.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
57.6936949
Hôm nay
61.80992031
Cao nhất
74.78800444
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.15%
Tháng 10
-2.90%
Tháng 11
+1.70%
Tháng 12
-1.76%
Tháng 1
+2.08%
Tháng 2
-5.63%
Tháng 3
-0.40%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-8.41%
Tháng 6
-7.98%
Tháng 7
+2.50%
Tháng 8
+1.76%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MKD sang COP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 75.90554437 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 72.6307833 COP
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
65.22468206 – 84.52430979 COP
Năm biến động +12.40%
2023
Tỷ giá trung bình 75.90554437 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
67.75706898 – 85.91860025 COP
Năm biến động -16.79%
2024
Tỷ giá trung bình 71.5709736 COP
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
66.14247506 – 78.70530711 COP
Năm biến động +6.96%
2025
Tỷ giá trung bình 74.3304826 COP
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
69.1821685 – 80.39992156 COP
Năm biến động -3.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 65.28906942 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
57.6936949 – 72.34870593 COP
Năm biến động -13.99%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.