Tỷ giá Peso Colombia sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại COP sang MNT

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Tugrik Mông Cổ 1.07421933 MNT
+0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₮1.06749403 Hiện tại ₮1.07421933 Cao nhất ₮1.08826553
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang MNT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.07421933 MNT
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00098 MNT
+0.09%
7 ngày qua
-0.048882 MNT
-4.35%
30 ngày qua
-0.059744 MNT
-5.27%
1 năm qua
+0.157698 MNT
+17.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
59/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.91513091
Hôm nay
1.07421933
Cao nhất
1.18416232
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.49%
Tháng 10
+2.91%
Tháng 11
-0.53%
Tháng 12
+2.09%
Tháng 1
-2.09%
Tháng 2
+3.62%
Tháng 3
+1.65%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
+7.19%
Tháng 6
+11.19%
Tháng 7
-1.64%
Tháng 8
-3.78%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang MNT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.03531679 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.73618994 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.66659692 – 0.82159852 MNT
Năm biến động -0.05%
2023
Tỷ giá trung bình 0.80527031 MNT
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.68516441 – 0.89837711 MNT
Năm biến động +26.01%
2024
Tỷ giá trung bình 0.84365329 MNT
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.75451008 – 0.91851063 MNT
Năm biến động -13.39%
2025
Tỷ giá trung bình 0.86237309 MNT
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.76212524 – 0.96909427 MNT
Năm biến động +23.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.03531679 MNT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.93809715 – 1.18416232 MNT
Năm biến động +13.04%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.