Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MNT sang COP
Cập nhật
1
MNT
=
0.93615829
COP
+0.56% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MNT = $0.93615829 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = ₮1.06819543 MNT
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.91889338
Hiện tại
$0.93615829
Cao nhất
$0.93615829
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang COP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.93615829 COP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.005196 COP
+0.56%
7 ngày qua
+0.045766 COP
+5.14%
30 ngày qua
+0.054296 COP
+6.16%
1 năm qua
-0.154924 COP
-14.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
0.84447882 Hôm nay
0.93615829 Cao nhất
1.09273984
0.84447882 Hôm nay
0.93615829 Cao nhất
1.09273984
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.47%
Tháng 10
-2.83%
Tháng 11
+0.53%
Tháng 12
-2.04%
Tháng 1
+2.13%
Tháng 2
-3.50%
Tháng 3
-1.62%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
-6.71%
Tháng 6
-10.06%
Tháng 7
+1.67%
Tháng 8
+4.51%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang COP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.36112908 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.36112908 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.21713949
–
1.50015695
COP
Năm biến động
+0.05%
2023
Tỷ giá trung bình
1.24914895 COP
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
1.11311829
–
1.4595037
COP
Năm biến động
-20.64%
2024
Tỷ giá trung bình
1.18871603 COP
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
1.08871903
–
1.32536335
COP
Năm biến động
+15.46%
2025
Tỷ giá trung bình
1.16478748 COP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.03189135
–
1.3121203
COP
Năm biến động
-19.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.97079847 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.84447882
–
1.06598768
COP
Năm biến động
-11.04%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.