728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Colombia sang Mauritanian Ouguiya hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Mauritanian Ouguiya hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Mauritanian Ouguiya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại COP sang MRU

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Mauritanian Ouguiya 0.01209479 MRU
+0.70% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất UM0.01189915 Hiện tại UM0.01209479 Cao nhất UM0.01211939
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Mauritanian Ouguiya

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang MRU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01209479 MRU
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000085 MRU
+0.70%
7 ngày qua
-0.000404 MRU
-3.23%
30 ngày qua
-0.000651 MRU
-5.10%
1 năm qua
+0.001932 MRU
+19.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
64/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.01013648
Hôm nay
0.01209479
Cao nhất
0.01318822
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.67%
Tháng 10
+2.69%
Tháng 11
-0.61%
Tháng 12
+3.09%
Tháng 1
-2.99%
Tháng 2
+4.01%
Tháng 3
+0.67%
Tháng 4
-0.38%
Tháng 5
+6.95%
Tháng 6
+10.56%
Tháng 7
-1.97%
Tháng 8
-2.60%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang MRU.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01155992 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00875887 MRU
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.00748233 – 0.00977028 MRU
Năm biến động -17.43%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00853705 MRU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0070739 – 0.0102831 MRU
Năm biến động +33.37%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00976261 MRU
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.00879046 – 0.01054243 MRU
Năm biến động -11.10%
2025
Tỷ giá trung bình 0.009847 MRU
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.00884358 – 0.01077917 MRU
Năm biến động +17.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01155992 MRU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0104843 – 0.01318822 MRU
Năm biến động +14.73%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.