728x90 / 970x90

Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Mauritanian Ouguiya được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MRU sang COP

Cập nhật
Mauritanian Ouguiya 1 MRU = Peso Colombia 82.68024444 COP
-0.70% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $82.51240744 Hiện tại $82.68024444 Cao nhất $84.03958936
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MRU sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MRU sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
82.68024444 COP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.582329 COP
-0.70%
7 ngày qua
+2.673338 COP
+3.34%
30 ngày qua
+4.220118 COP
+5.38%
1 năm qua
-15.721073 COP
-15.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
30/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
75.82526231
Hôm nay
82.68024444
Cao nhất
98.65361704
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.60%
Tháng 10
-2.62%
Tháng 11
+0.61%
Tháng 12
-2.99%
Tháng 1
+3.08%
Tháng 2
-3.85%
Tháng 3
-0.67%
Tháng 4
+0.38%
Tháng 5
-6.50%
Tháng 6
-9.55%
Tháng 7
+2.01%
Tháng 8
+2.67%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MRU sang COP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 118.68073576 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 114.80215471 COP
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
102.3512022 – 133.64820727 COP
Năm biến động +21.10%
2023
Tỷ giá trung bình 118.68073576 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
97.24696207 – 141.36474435 COP
Năm biến động -25.02%
2024
Tỷ giá trung bình 102.65254959 COP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
94.85482331 – 113.75967527 COP
Năm biến động +12.48%
2025
Tỷ giá trung bình 101.75457602 COP
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
92.77153731 – 113.07639594 COP
Năm biến động -14.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 86.90377514 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
75.82526231 – 95.38072199 COP
Năm biến động -12.84%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.