728x90 / 970x90
Tỷ giá Peso Colombia sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại COP sang MUR
Cập nhật
1
COP
=
0.01436517
MUR
+0.93% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 COP = ₨0.01436517 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = $69.61281356 COP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₨0.01409919
Hiện tại
₨0.01436517
Cao nhất
₨0.01438347
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang MUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01436517 MUR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000133 MUR
+0.93%
7 ngày qua
-0.000508 MUR
-3.41%
30 ngày qua
-0.000392 MUR
-2.66%
1 năm qua
+0.002734 MUR
+23.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
0.01152564 Hôm nay
0.01436517 Cao nhất
0.01537075
0.01152564 Hôm nay
0.01436517 Cao nhất
0.01537075
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.10%
Tháng 10
+4.15%
Tháng 11
-0.33%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
-0.31%
Tháng 2
+5.24%
Tháng 3
+2.17%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+6.82%
Tháng 6
+10.05%
Tháng 7
-1.52%
Tháng 8
-1.65%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang MUR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01356986 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01047108 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00869337
–
0.01206522
MUR
Năm biến động
-15.40%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01048365 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00878838
–
0.01178316
MUR
Năm biến động
+25.04%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01136449 MUR
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.01030446
–
0.01233726
MUR
Năm biến động
-6.80%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01132127 MUR
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.01007046
–
0.01246622
MUR
Năm biến động
+15.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01356986 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01217654
–
0.01537075
MUR
Năm biến động
+17.08%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.