Tỷ giá Rupee Mauritius sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MUR sang COP

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Peso Colombia 69.69359446 COP
-0.87% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $69.52423404 Hiện tại $69.69359446 Cao nhất $70.92606006
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
69.69359446 COP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.609025 COP
-0.87%
7 ngày qua
+2.456494 COP
+3.65%
30 ngày qua
+1.929933 COP
+2.85%
1 năm qua
-16.278678 COP
-18.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
21/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
65.05864083
Hôm nay
69.69359446
Cao nhất
86.76306821
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.06%
Tháng 10
-3.98%
Tháng 11
+0.34%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
-4.98%
Tháng 3
-2.12%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-6.39%
Tháng 6
-9.13%
Tháng 7
+1.54%
Tháng 8
+1.80%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang COP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 96.22888356 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 96.22888356 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
82.88284227 – 115.03022557 COP
Năm biến động +18.20%
2023
Tỷ giá trung bình 95.83598687 COP
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
84.86686038 – 113.78659372 COP
Năm biến động -20.02%
2024
Tỷ giá trung bình 88.15860038 COP
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
81.05529861 – 97.0453413 COP
Năm biến động +7.30%
2025
Tỷ giá trung bình 88.50212478 COP
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
80.2167883 – 99.30032221 COP
Năm biến động -13.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 74.06185766 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
65.05864083 – 82.12515765 COP
Năm biến động -14.49%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.