728x90 / 970x90
Tỷ giá Peso Colombia sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại COP sang MVR
Cập nhật
1
COP
=
0.00466568
MVR
+1.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 COP = Rf0.00466568 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = $214.33086869 COP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Rf0.00459054
Hiện tại
Rf0.00466568
Cao nhất
Rf0.00467496
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang MVR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00466568 MVR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000056 MVR
+1.22%
7 ngày qua
-0.000159 MVR
-3.29%
30 ngày qua
-0.000205 MVR
-4.22%
1 năm qua
+0.000766 MVR
+19.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
0.00389531 Hôm nay
0.00466568 Cao nhất
0.00508673
0.00389531 Hôm nay
0.00466568 Cao nhất
0.00508673
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.65%
Tháng 10
+3.80%
Tháng 11
-0.27%
Tháng 12
+2.79%
Tháng 1
-2.40%
Tháng 2
+3.74%
Tháng 3
+1.68%
Tháng 4
-0.81%
Tháng 5
+7.60%
Tháng 6
+10.47%
Tháng 7
-1.75%
Tháng 8
-2.71%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang MVR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00446453 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0036521 MVR
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.00303405
–
0.00414969
MVR
Năm biến động
-16.05%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00357455 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00308699
–
0.00400234
MVR
Năm biến động
+24.44%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00379102 MVR
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.0034306
–
0.00411333
MVR
Năm biến động
-12.06%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00380783 MVR
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.0034617
–
0.00418246
MVR
Năm biến động
+17.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00446453 MVR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00404729
–
0.00508673
MVR
Năm biến động
+13.84%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.