Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MVR sang COP

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Peso Colombia 216.97477361 COP
+0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $213.91314942 Hiện tại $216.97477361 Cao nhất $218.07551184
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
216.97477361 COP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.126238 COP
+0.06%
7 ngày qua
+9.696632 COP
+4.68%
30 ngày qua
+11.682143 COP
+5.69%
1 năm qua
-39.425895 COP
-15.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
34/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
196.58986223
Hôm nay
216.97477361
Cao nhất
256.71891855
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.63%
Tháng 10
-3.66%
Tháng 11
+0.27%
Tháng 12
-2.71%
Tháng 1
+2.46%
Tháng 2
-3.61%
Tháng 3
-1.65%
Tháng 4
+0.82%
Tháng 5
-7.07%
Tháng 6
-9.48%
Tháng 7
+1.78%
Tháng 8
+4.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang COP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 281.23648017 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 276.08492023 COP
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
240.98213195 – 329.59252701 COP
Năm biến động +19.11%
2023
Tỷ giá trung bình 281.23648017 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
249.85413852 – 323.93996202 COP
Năm biến động -19.64%
2024
Tỷ giá trung bình 264.39256692 COP
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
243.11201579 – 291.49415269 COP
Năm biến động +13.72%
2025
Tỷ giá trung bình 263.09069855 COP
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
239.09376488 – 288.87508763 COP
Năm biến động -15.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 224.75320548 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
196.58986223 – 247.07863825 COP
Năm biến động -11.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.