728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Colombia sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Zloty Ba Lan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại COP sang PLN

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Zloty Ba Lan 0.0011628 PLN
+1.44% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất zł0.00114038 Hiện tại zł0.0011628 Cao nhất zł0.00116324
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang PLN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0011628 PLN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000016 PLN
+1.44%
7 ngày qua
-0.000023 PLN
-1.93%
30 ngày qua
-0.000018 PLN
-1.52%
1 năm qua
+0.000237 PLN
+25.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
82/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00092599
Hôm nay
0.0011628
Cao nhất
0.00121607
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.29%
Tháng 10
+2.14%
Tháng 11
-1.81%
Tháng 12
+1.80%
Tháng 1
-1.82%
Tháng 2
+7.02%
Tháng 3
-0.25%
Tháng 4
-0.19%
Tháng 5
+10.81%
Tháng 6
+9.34%
Tháng 7
-1.97%
Tháng 8
+0.29%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang PLN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0010708 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0010519 PLN
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
0.00090697 – 0.00119852 PLN
Năm biến động -8.87%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00097437 PLN
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.00087196 – 0.00111775 PLN
Năm biến động +11.70%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00097974 PLN
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.00090029 – 0.00118591 PLN
Năm biến động -21.11%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00092807 PLN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00086513 – 0.00099048 PLN
Năm biến động +2.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0010708 PLN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00095082 – 0.00121607 PLN
Năm biến động +22.17%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.