Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PLN sang COP

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Peso Colombia 861.29494816 COP
-1.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $859.67111748 Hiện tại $861.29494816 Cao nhất $876.90132327
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
861.29494816 COP
2026-09-29
24 giờ qua
-11.117458 COP
-1.27%
7 ngày qua
+17.877453 COP
+2.12%
30 ngày qua
+14.382902 COP
+1.70%
1 năm qua
-218.629552 COP
-20.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
822.32338447
Hôm nay
861.29494816
Cao nhất
1,079.92
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.19%
Tháng 10
-2.09%
Tháng 11
+1.84%
Tháng 12
-1.77%
Tháng 1
+1.86%
Tháng 2
-6.56%
Tháng 3
+0.25%
Tháng 4
+0.19%
Tháng 5
-9.76%
Tháng 6
-8.54%
Tháng 7
+2.01%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang COP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1,078.64 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 955.20234019 COP
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
834.36263139 – 1,102.58 COP
Năm biến động +9.73%
2023
Tỷ giá trung bình 1,029.13 COP
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
894.65320983 – 1,146.84 COP
Năm biến động -10.47%
2024
Tỷ giá trung bình 1,022.88 COP
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
843.23499691 – 1,110.75 COP
Năm biến động +26.75%
2025
Tỷ giá trung bình 1,078.64 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,009.61 – 1,155.9 COP
Năm biến động -2.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 940.06393306 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
822.32338447 – 1,051.72 COP
Năm biến động -18.02%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.