728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Colombia sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại COP sang RON

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Leu Romania 0.00140384 RON
+1.54% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất lei0.00137811 Hiện tại lei0.00140384 Cao nhất lei0.00140384
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00140384 RON
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000021 RON
+1.54%
7 ngày qua
-0.000035 RON
-2.40%
30 ngày qua
-0.000026 RON
-1.83%
1 năm qua
+0.000301 RON
+27.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
80/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.0011033
Hôm nay
0.00140384
Cao nhất
0.0014788
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.63%
Tháng 10
+2.65%
Tháng 11
-1.51%
Tháng 12
+1.80%
Tháng 1
-1.99%
Tháng 2
+5.97%
Tháng 3
+2.49%
Tháng 4
+0.92%
Tháng 5
+9.07%
Tháng 6
+9.35%
Tháng 7
-2.21%
Tháng 8
-0.18%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang RON.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00129699 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00110731 RON
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.00094987 – 0.00122657 RON
Năm biến động -10.90%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00106367 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00093226 – 0.00119234 RON
Năm biến động +20.94%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00113154 RON
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.00102829 – 0.00122503 RON
Năm biến động -6.10%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00110365 RON
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.00100639 – 0.00118986 RON
Năm biến động +6.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00129699 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00114343 – 0.0014788 RON
Năm biến động +21.97%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.