Tỷ giá Leu Romania sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RON sang COP

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Peso Colombia 724.60417064 COP
+1.72% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $712.28586353 Hiện tại $724.60417064 Cao nhất $724.61313095
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
724.60417064 COP
2026-09-30
24 giờ qua
+12.229322 COP
+1.72%
7 ngày qua
+29.390028 COP
+4.23%
30 ngày qua
+25.29293 COP
+3.62%
1 năm qua
-181.767162 COP
-20.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
21/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
676.22188675
Hôm nay
724.60417064
Cao nhất
906.37133249
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.50%
Tháng 10
-2.58%
Tháng 11
+1.53%
Tháng 12
-1.77%
Tháng 1
+2.03%
Tháng 2
-5.63%
Tháng 3
-2.43%
Tháng 4
-0.91%
Tháng 5
-8.32%
Tháng 6
-8.55%
Tháng 7
+2.26%
Tháng 8
+1.91%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang COP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 945.18644209 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 907.45316495 COP
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
815.28074657 – 1,052.77 COP
Năm biến động +12.24%
2023
Tỷ giá trung bình 945.18644209 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
838.68791841 – 1,072.66 COP
Năm biến động -17.32%
2024
Tỷ giá trung bình 885.46838342 COP
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
816.30780177 – 972.49052915 COP
Năm biến động +6.50%
2025
Tỷ giá trung bình 907.33564785 COP
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
840.43574488 – 993.64906063 COP
Năm biến động -5.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 774.61020171 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
676.22188675 – 874.55878751 COP
Năm biến động -16.60%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.