Tỷ giá Peso Colombia sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại COP sang RWF
Cập nhật
1
COP
=
0.44581735
RWF
+0.95% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 COP = FRw0.44581735 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = $2.24307108 COP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
FRw0.43856881
Hiện tại
FRw0.44581735
Cao nhất
FRw0.44663415
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang RWF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.44581735 RWF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.004202 RWF
+0.95%
7 ngày qua
-0.014924 RWF
-3.24%
30 ngày qua
-0.019885 RWF
-4.27%
1 năm qua
+0.076354 RWF
+20.67%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
0.36946343 Hôm nay
0.44581735 Cao nhất
0.48371129
0.36946343 Hôm nay
0.44581735 Cao nhất
0.48371129
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.07%
Tháng 10
+2.89%
Tháng 11
-0.38%
Tháng 12
+2.29%
Tháng 1
-3.13%
Tháng 2
+3.73%
Tháng 3
+1.73%
Tháng 4
-0.18%
Tháng 5
+6.79%
Tháng 6
+10.21%
Tháng 7
-1.05%
Tháng 8
-2.53%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang RWF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.42392142 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.24492573 RWF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.20910928
–
0.27380484
RWF
Năm biến động
-11.53%
2023
Tỷ giá trung bình
0.27026841 RWF
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.21520019
–
0.32804756
RWF
Năm biến động
+46.03%
2024
Tỷ giá trung bình
0.32394219 RWF
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.30428799
–
0.34274792
RWF
Năm biến động
-4.08%
2025
Tỷ giá trung bình
0.35463674 RWF
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.31096847
–
0.39309307
RWF
Năm biến động
+24.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.42392142 RWF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.38317851
–
0.48371129
RWF
Năm biến động
+15.26%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.