Tỷ giá Franc Rwanda sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RWF sang COP
Cập nhật
1
RWF
=
2.26869096
COP
+0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RWF = $2.26869096 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = FRw0.44078282 RWF
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$2.2392923
Hiện tại
$2.26869096
Cao nhất
$2.2829839
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang COP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.26869096 COP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.002 COP
+0.09%
7 ngày qua
+0.098277 COP
+4.53%
30 ngày qua
+0.121396 COP
+5.65%
1 năm qua
-0.437937 COP
-16.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
2.06734887 Hôm nay
2.26869096 Cao nhất
2.70662785
2.06734887 Hôm nay
2.26869096 Cao nhất
2.70662785
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.03%
Tháng 10
-2.81%
Tháng 11
+0.38%
Tháng 12
-2.24%
Tháng 1
+3.24%
Tháng 2
-3.60%
Tháng 3
-1.70%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
-6.36%
Tháng 6
-9.26%
Tháng 7
+1.06%
Tháng 8
+3.77%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang COP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 4.10646082 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.10646082 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.65223633
–
4.78218863
COP
Năm biến động
+13.03%
2023
Tỷ giá trung bình
3.75383868 COP
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
3.04833844
–
4.64683606
COP
Năm biến động
-31.52%
2024
Tỷ giá trung bình
3.08889772 COP
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
2.91759613
–
3.28636041
COP
Năm biến động
+4.25%
2025
Tỷ giá trung bình
2.82818043 COP
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
2.5439268
–
3.21576007
COP
Năm biến động
-19.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.36922752 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.06734887
–
2.60974973
COP
Năm biến động
-12.25%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.