Tỷ giá Peso Colombia sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Riyal Ả Rập Xê-út hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại COP sang SAR

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Riyal Ả Rập Xê-út 0.00112126 SAR
+0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ﷼0.00111421 Hiện tại ﷼0.00112126 Cao nhất ﷼0.00113571
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang SAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00112126 SAR
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000001 SAR
+0.12%
7 ngày qua
-0.000051 SAR
-4.32%
30 ngày qua
-0.000069 SAR
-5.76%
1 năm qua
+0.000166 SAR
+17.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
59/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.0009542
Hôm nay
0.00112126
Cao nhất
0.00123603
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.73%
Tháng 10
+2.97%
Tháng 11
-0.59%
Tháng 12
+2.74%
Tháng 1
-2.62%
Tháng 2
+4.12%
Tháng 3
+1.56%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
+7.16%
Tháng 6
+10.13%
Tháng 7
-0.94%
Tháng 8
-3.72%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang SAR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00108579 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00088898 SAR
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.00074072 – 0.0010068 SAR
Năm biến động -15.97%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0008724 SAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00075441 – 0.00097652 SAR
Năm biến động +24.14%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00092346 SAR
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.00083353 – 0.00099859 SAR
Năm biến động -11.92%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00092767 SAR
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.00084223 – 0.00101462 SAR
Năm biến động +17.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00108579 SAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00098619 – 0.00123603 SAR
Năm biến động +12.70%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.