Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Riyal Ả Rập Xê-út được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SAR sang COP

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Peso Colombia 897.99296741 COP
+2.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $880.50399716 Hiện tại $897.99296741 Cao nhất $897.99296741
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá SAR sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SAR sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
897.99296741 COP
2026-09-30
24 giờ qua
+17.76484 COP
+2.02%
7 ngày qua
+44.630329 COP
+5.23%
30 ngày qua
+57.489562 COP
+6.84%
1 năm qua
-148.78177 COP
-14.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
809.04343597
Hôm nay
897.99296741
Cao nhất
1,048
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.70%
Tháng 10
-2.88%
Tháng 11
+0.60%
Tháng 12
-2.66%
Tháng 1
+2.69%
Tháng 2
-3.96%
Tháng 3
-1.53%
Tháng 4
+0.31%
Tháng 5
-6.68%
Tháng 6
-9.20%
Tháng 7
+0.95%
Tháng 8
+4.58%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SAR sang COP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 1,152.22 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1,133.79 COP
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
993.24638568 – 1,350.05 COP
Năm biến động +19.01%
2023
Tỷ giá trung bình 1,152.22 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,024.04 – 1,325.54 COP
Năm biến động -19.45%
2024
Tỷ giá trung bình 1,085.25 COP
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
1,001.41 – 1,199.72 COP
Năm biến động +13.53%
2025
Tỷ giá trung bình 1,079.99 COP
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
985.58798952 – 1,187.33 COP
Năm biến động -14.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 924.75376102 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
809.04343597 – 1,014.01 COP
Năm biến động -10.66%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.