728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Colombia sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Đô la Suriname hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại COP sang SRD

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Đô la Suriname 0.01137328 SRD
+1.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.01119322 Hiện tại $0.01137328 Cao nhất $0.01139549
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang SRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01137328 SRD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000139 SRD
+1.24%
7 ngày qua
-0.000404 SRD
-3.43%
30 ngày qua
-0.000518 SRD
-4.35%
1 năm qua
+0.001668 SRD
+17.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00970553
Hôm nay
0.01137328
Cao nhất
0.01241138
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.33%
Tháng 10
+3.06%
Tháng 11
-1.58%
Tháng 12
+2.52%
Tháng 1
-2.98%
Tháng 2
+2.65%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
-1.22%
Tháng 5
+7.82%
Tháng 6
+11.21%
Tháng 7
-1.74%
Tháng 8
-3.34%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang SRD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01088427 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00566273 SRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00486202 – 0.00668308 SRD
Năm biến động +28.30%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00854209 SRD
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.00635544 – 0.00984953 SRD
Năm biến động +43.76%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00815849 SRD
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.00681543 – 0.00948672 SRD
Năm biến động -15.59%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00922556 SRD
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.0079166 – 0.01043808 SRD
Năm biến động +26.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01088427 SRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00978381 – 0.01241138 SRD
Năm biến động +12.45%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.