Tỷ giá Đô la Suriname sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SRD sang COP

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Peso Colombia 89.32688891 COP
+0.31% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $87.75400122 Hiện tại $89.32688891 Cao nhất $89.46153513
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
89.32688891 COP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.272273 COP
+0.31%
7 ngày qua
+4.416447 COP
+5.20%
30 ngày qua
+5.229802 COP
+6.22%
1 năm qua
-13.70716 COP
-13.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
39/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
80.57119213
Hôm nay
89.32688891
Cao nhất
103.03404921
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.28%
Tháng 10
-2.97%
Tháng 11
+1.61%
Tháng 12
-2.45%
Tháng 1
+3.08%
Tháng 2
-2.58%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
+1.24%
Tháng 5
-7.25%
Tháng 6
-10.08%
Tháng 7
+1.77%
Tháng 8
+5.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang COP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 177.70176112 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 177.70176112 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
149.63150539 – 205.6756308 COP
Năm biến động -22.06%
2023
Tỷ giá trung bình 118.96484442 COP
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
101.52770116 – 157.3453981 COP
Năm biến động -30.44%
2024
Tỷ giá trung bình 123.75613179 COP
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
105.41056184 – 146.72579454 COP
Năm biến động +18.46%
2025
Tỷ giá trung bình 108.99022269 COP
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
95.80309834 – 126.31685225 COP
Năm biến động -21.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 92.17542367 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
80.57119213 – 102.20968448 COP
Năm biến động -9.65%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.