728x90 / 970x90
Tỷ giá Peso Colombia sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại COP sang TMT
Cập nhật
1
COP
=
0.00105627
TMT
+0.90% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 COP = T0.00105627 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = $946.73006571 COP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
T0.00102894
Hiện tại
T0.00105627
Cao nhất
T0.00106135
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang TMT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00105627 TMT
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000009 TMT
+0.90%
7 ngày qua
-0.000036 TMT
-3.29%
30 ngày qua
-0.00005 TMT
-4.49%
1 năm qua
+0.000162 TMT
+18.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
0.0008905 Hôm nay
0.00105627 Cao nhất
0.00115159
0.0008905 Hôm nay
0.00105627 Cao nhất
0.00115159
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.72%
Tháng 10
+3.42%
Tháng 11
-0.24%
Tháng 12
+2.43%
Tháng 1
-2.33%
Tháng 2
+3.90%
Tháng 3
+1.65%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
+7.49%
Tháng 6
+10.71%
Tháng 7
-1.75%
Tháng 8
-2.71%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang TMT.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00101223 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00082995 TMT
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.00068956
–
0.00095482
TMT
Năm biến động
-16.31%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00081501 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00070589
–
0.00091146
TMT
Năm biến động
+24.80%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00086249 TMT
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.00077938
–
0.00093448
TMT
Năm biến động
-12.06%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00086698 TMT
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.00078725
–
0.00094687
TMT
Năm biến động
+17.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00101223 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00091984
–
0.00115159
TMT
Năm biến động
+13.44%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.