728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Colombia sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại COP sang XAF

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Franc CFA Trung Phi 0.17442233 XAF
+1.44% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FCFA0.1712536 Hiện tại FCFA0.17442233 Cao nhất FCFA0.17445016
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang XAF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17442233 XAF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00248 XAF
+1.44%
7 ngày qua
-0.004401 XAF
-2.46%
30 ngày qua
-0.003988 XAF
-2.24%
1 năm qua
+0.032021 XAF
+22.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
76/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.14240169
Hôm nay
0.17442233
Cao nhất
0.18472704
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.90%
Tháng 10
+3.08%
Tháng 11
-1.56%
Tháng 12
+1.81%
Tháng 1
-2.06%
Tháng 2
+5.51%
Tháng 3
+0.43%
Tháng 4
+0.16%
Tháng 5
+9.19%
Tháng 6
+8.90%
Tháng 7
-2.41%
Tháng 8
-0.62%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang XAF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.16380188 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.14729403 XAF
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.12655277 – 0.16281895 XAF
Năm biến động -11.01%
2023
Tỷ giá trung bình 0.14093718 XAF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.12437864 – 0.15736451 XAF
Năm biến động +20.57%
2024
Tỷ giá trung bình 0.14917777 XAF
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.13556426 – 0.16133045 XAF
Năm biến động -6.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.14358528 XAF
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.13261465 – 0.15416508 XAF
Năm biến động +3.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.16380188 XAF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.14766345 – 0.18472704 XAF
Năm biến động +17.76%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.