Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Trung Phi được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XAF sang COP

Cập nhật
Franc CFA Trung Phi 1 XAF = Peso Colombia 5.83061739 COP
+0.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $5.73229623 Hiện tại $5.83061739 Cao nhất $5.83929325
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá XAF sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAF/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAF sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.83061739 COP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.013903 COP
+0.24%
7 ngày qua
+0.23851 COP
+4.27%
30 ngày qua
+0.225572 COP
+4.02%
1 năm qua
-1.191771 COP
-16.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
26/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
5.41339269
Hôm nay
5.83061739
Cao nhất
7.02238876
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.82%
Tháng 10
-2.99%
Tháng 11
+1.59%
Tháng 12
-1.78%
Tháng 1
+2.10%
Tháng 2
-5.23%
Tháng 3
-0.43%
Tháng 4
-0.16%
Tháng 5
-8.42%
Tháng 6
-8.17%
Tháng 7
+2.47%
Tháng 8
+2.34%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAF/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAF sang COP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 7.13040582 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.82039681 COP
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
6.14179122 – 7.90184221 COP
Năm biến động +12.37%
2023
Tỷ giá trung bình 7.13040582 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.35467304 – 8.03996576 COP
Năm biến động -17.06%
2024
Tỷ giá trung bình 6.71650565 COP
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
6.19845803 – 7.37657574 COP
Năm biến động +6.57%
2025
Tỷ giá trung bình 6.97417391 COP
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
6.48655327 – 7.54064474 COP
Năm biến động -3.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.13362786 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.41339269 – 6.77215642 COP
Năm biến động -13.64%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.