Tỷ giá Peso Colombia sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại COP sang YER

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Rial Yemen 0.07054106 YER
-0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼0.070185 Hiện tại ﷼0.07054106 Cao nhất ﷼0.07154854
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang YER.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07054106 YER
2026-09-30
24 giờ qua
-0.00006 YER
-0.08%
7 ngày qua
-0.003277 YER
-4.44%
30 ngày qua
-0.003983 YER
-5.34%
1 năm qua
+0.009581 YER
+15.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.06079584
Hôm nay
0.07054106
Cao nhất
0.07800371
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.38%
Tháng 10
+3.04%
Tháng 11
-0.49%
Tháng 12
+2.67%
Tháng 1
-2.25%
Tháng 2
+3.65%
Tháng 3
+1.65%
Tháng 4
-0.47%
Tháng 5
+7.19%
Tháng 6
+10.26%
Tháng 7
-2.48%
Tháng 8
-4.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang YER.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.06878906 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05925481 YER
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.0493033 – 0.06717066 YER
Năm biến động -16.06%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05821144 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05034076 – 0.0651779 YER
Năm biến động +24.41%
2024
Tỷ giá trung bình 0.06159957 YER
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.05548357 – 0.06666524 YER
Năm biến động -12.20%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06001026 YER
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.05511181 – 0.0645127 YER
Năm biến động +12.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06878906 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06271991 – 0.07800371 YER
Năm biến động +11.52%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.