728x90 / 970x90

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Colón Costa Rica được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CRC sang COP

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Peso Colombia 7.3016459 COP
-0.80% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $7.27876851 Hiện tại $7.3016459 Cao nhất $7.41262592
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá CRC sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CRC sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.3016459 COP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.059064 COP
-0.80%
7 ngày qua
+0.121849 COP
+1.70%
30 ngày qua
+0.30709 COP
+4.39%
1 năm qua
-0.486408 COP
-6.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
34/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
6.74169774
Hôm nay
7.3016459
Cao nhất
8.40865965
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.39%
Tháng 10
-2.08%
Tháng 11
-0.25%
Tháng 12
-2.29%
Tháng 1
+8.36%
Tháng 2
-2.16%
Tháng 3
+0.57%
Tháng 4
+1.05%
Tháng 5
-6.84%
Tháng 6
-8.92%
Tháng 7
+2.56%
Tháng 8
+2.75%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CRC sang COP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 8.04015512 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.62824827 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.52480273 – 8.26955721 COP
Năm biến động +30.98%
2023
Tỷ giá trung bình 7.9774314 COP
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
7.18360329 – 8.99108821 COP
Năm biến động -8.65%
2024
Tỷ giá trung bình 7.90059821 COP
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
7.27529346 – 8.83440736 COP
Năm biến động +16.37%
2025
Tỷ giá trung bình 8.04015512 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.36357969 – 8.70517142 COP
Năm biến động -12.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.50613166 COP
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
6.74169774 – 8.40865965 COP
Năm biến động -3.72%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.