Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba có thể chuyển đổi được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CUC sang RON

Cập nhật
Peso Cuba có thể chuyển đổi 1 CUC = Leu Romania 4.6569 RON
+0.41% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất lei4.6399 Hiện tại lei4.6569 Cao nhất lei4.657
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUC sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUC/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUC sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.6569 RON
2026-09-30
24 giờ qua
+0.0192 RON
+0.41%
7 ngày qua
+0.0475 RON
+1.03%
30 ngày qua
+0.1184 RON
+2.61%
1 năm qua
+0.3259 RON
+7.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
4.2319
Hôm nay
4.6569
Cao nhất
4.657
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.87%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
-0.99%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
+0.83%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+1.76%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+2.71%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUC/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUC sang RON.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 4.68890442 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CUC tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.68890442 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.3155 – 5.157801 RON
Năm biến động +6.16%
2023
Tỷ giá trung bình 4.5742641 RON
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
4.393723 – 4.7538 RON
CUC giảm giá -2.81%
2024
Tỷ giá trung bình 4.59878998 RON
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
4.4461 – 4.806706 RON
CUC tăng giá +6.78%
2025
Tỷ giá trung bình 4.46678897 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.2667 – 4.8572 RON
Năm biến động -9.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.4873014 RON
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
4.2319 – 4.657 RON
CUC tăng giá +7.34%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.