Tỷ giá Leu Romania sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RON sang CUC

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Peso Cuba có thể chuyển đổi 0.214832 CUC
-0.44% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.21473051 Hiện tại $0.214832 Cao nhất $0.21552189
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang CUC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.214832 CUC
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000941 CUC
-0.44%
7 ngày qua
-0.002116 CUC
-0.98%
30 ngày qua
-0.005505 CUC
-2.50%
1 năm qua
-0.016062 CUC
-6.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.21473051
Hôm nay
0.214832
Cao nhất
0.23630048
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.84%
Tháng 10
+0.47%
Tháng 11
+1.00%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
-0.82%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
-1.73%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-2.60%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang CUC.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.2241789 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.21369905 CUC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.19388107 – 0.23172286 CUC
Năm biến động -5.81%
2023
Tỷ giá trung bình 0.21867185 CUC
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.21035803 – 0.22759742 CUC
RON tăng giá +2.90%
2024
Tỷ giá trung bình 0.217509 CUC
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.20804268 – 0.22491622 CUC
RON giảm giá -6.35%
2025
Tỷ giá trung bình 0.2241789 CUC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.20587993 – 0.23437317 CUC
Năm biến động +10.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.22305379 CUC
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.21473051 – 0.23630048 CUC
RON giảm giá -6.79%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.