728x90 / 970x90
Tỷ giá Peso Cuba sang Euro hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Euro hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang EUR
Cập nhật
1
CUP
=
0.03422447
EUR
+0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = €0.03422447 EUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 EUR = ₱29.21886347 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
€0.03413596
Hiện tại
€0.03422447
Cao nhất
€0.03422447
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Euro
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/EUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang EUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03422447 EUR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000114 EUR
+0.34%
7 ngày qua
+0.000298 EUR
+0.88%
30 ngày qua
+0.000701 EUR
+2.09%
1 năm qua
+0.00113 EUR
+3.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.03224784 Hôm nay
0.03422447 Cao nhất
0.03422447
0.03224784 Hôm nay
0.03422447 Cao nhất
0.03422447
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.16%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.16%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/EUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang EUR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.03693401 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CUP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03693401 EUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03389701
–
0.04050583
EUR
Năm biến động
+6.04%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03589004 EUR
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.03453981
–
0.03711115
EUR
CUP giảm giá
-3.11%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03589404 EUR
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.03466602
–
0.03752175
EUR
CUP tăng giá
+6.71%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03441554 EUR
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.03272687
–
0.0379035
EUR
Năm biến động
-11.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03353958 EUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03224784
–
0.03422447
EUR
CUP tăng giá
+3.54%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.