Tỷ giá Peso Cuba sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang JPY
Cập nhật
1
CUP
=
6.10353883
JPY
-0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = ¥6.10353883 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = ₱0.16383938 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
¥6.10264078
Hiện tại
¥6.10353883
Cao nhất
¥6.12427184
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.10353883 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.024218 JPY
-0.40%
7 ngày qua
-0.01118 JPY
-0.18%
30 ngày qua
-0.114578 JPY
-1.84%
1 năm qua
+0.3595 JPY
+6.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
5.70902913 Hôm nay
6.10353883 Cao nhất
6.36330097
5.70902913 Hôm nay
6.10353883 Cao nhất
6.36330097
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.75%
Tháng 10
+1.37%
Tháng 11
+0.91%
Tháng 12
-1.28%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+1.62%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+1.47%
Tháng 5
+1.84%
Tháng 6
-3.15%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
-1.90%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang JPY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6.14927408 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.10529036 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.41447573
–
5.82998058
JPY
Năm biến động
+13.91%
2023
Tỷ giá trung bình
5.45733126 JPY
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
4.96234951
–
5.89064725
JPY
Năm biến động
+7.70%
2024
Tỷ giá trung bình
5.88216892 JPY
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
5.46372816
–
6.27578918
JPY
Năm biến động
+11.68%
2025
Tỷ giá trung bình
5.81142517 JPY
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
5.46559223
–
6.14778298
JPY
Năm biến động
-0.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.14927408 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.91469903
–
6.36330097
JPY
Năm ổn định
+0.26%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.