Tỷ giá Yên Nhật sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JPY sang CUP
Cập nhật
1
JPY
=
0.16352719
CUP
-0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 JPY = ₱0.16352719 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = ¥6.11519094 JPY
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₱0.16328472
Hiện tại
₱0.16352719
Cao nhất
₱0.16383938
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang CUP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16352719 CUP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000579 CUP
-0.35%
7 ngày qua
-0.000013 CUP
-0.01%
30 ngày qua
+0.002707 CUP
+1.68%
1 năm qua
-0.010566 CUP
-6.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
0.15715114 Hôm nay
0.16352719 Cao nhất
0.17516113
0.15715114 Hôm nay
0.16352719 Cao nhất
0.17516113
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.53%
Tháng 10
-1.35%
Tháng 11
-0.90%
Tháng 12
+1.30%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-1.60%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-1.45%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+3.25%
Tháng 7
-1.47%
Tháng 8
+1.74%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang CUP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.19716316 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.19716316 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.17152716
–
0.22652747
CUP
Năm biến động
-12.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.18366863 CUP
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.16976063
–
0.20151745
CUP
Năm biến động
-7.15%
2024
Tỷ giá trung bình
0.17019193 CUP
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.15934251
–
0.18302521
CUP
Năm biến động
-10.46%
2025
Tỷ giá trung bình
0.17222979 CUP
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.16266026
–
0.18296279
CUP
Năm biến động
+0.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.16266836 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.15715114
–
0.16907031
CUP
Năm ổn định
-0.45%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.