Tỷ giá Peso Cuba sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang MUR
Cập nhật
1
CUP
=
1.84893208
MUR
+0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = ₨1.84893208 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = ₱0.54085275 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₨1.84310672
Hiện tại
₨1.84893208
Cao nhất
₨1.84893208
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang MUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.84893208 MUR
2026-09-30
24 giờ qua
+0.005437 MUR
+0.29%
7 ngày qua
-0.001942 MUR
-0.10%
30 ngày qua
+0.030032 MUR
+1.65%
1 năm qua
+0.075728 MUR
+4.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
1.74873775 Hôm nay
1.84893208 Cao nhất
1.87223313
1.74873775 Hôm nay
1.84893208 Cao nhất
1.87223313
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.37%
Tháng 10
+0.99%
Tháng 11
+0.19%
Tháng 12
-1.77%
Tháng 1
+2.07%
Tháng 2
+1.57%
Tháng 3
+0.51%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
+1.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang MUR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.82342719 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CUP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.71813534 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.65436897
–
1.80173619
MUR
Năm ổn định
+0.81%
2023
Tỷ giá trung bình
1.75147283 MUR
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
1.69137604
–
1.83113891
MUR
Năm ổn định
+0.48%
2024
Tỷ giá trung bình
1.79369553 MUR
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
1.64155332
–
1.85436905
MUR
Năm biến động
+5.98%
2025
Tỷ giá trung bình
1.77783457 MUR
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
1.69786408
–
1.84660202
MUR
Năm ổn định
-1.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.82342719 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.75106796
–
1.87223313
MUR
CUP tăng giá
+2.94%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.