728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MUR sang CUP
Cập nhật
1
MUR
=
0.54085275
CUP
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MUR = ₱0.54085275 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = ₨1.84893208 MUR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₱0.54085275
Hiện tại
₱0.54085275
Cao nhất
₱0.54256218
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang CUP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.54085275 CUP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000454 CUP
+0.08%
7 ngày qua
+0.000567 CUP
+0.11%
30 ngày qua
-0.00893 CUP
-1.62%
1 năm qua
-0.023098 CUP
-4.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
0.53412152 Hôm nay
0.54085275 Cao nhất
0.57184103
0.53412152 Hôm nay
0.54085275 Cao nhất
0.57184103
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.37%
Tháng 10
-0.98%
Tháng 11
-0.19%
Tháng 12
+1.80%
Tháng 1
-2.03%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
-0.51%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
-1.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang CUP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.5822251 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.5822251 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.55502021
–
0.60446008
CUP
Năm ổn định
-0.80%
2023
Tỷ giá trung bình
0.57112393 CUP
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.54610821
–
0.59123458
CUP
Năm ổn định
-0.47%
2024
Tỷ giá trung bình
0.5576315 CUP
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.53926698
–
0.60917912
CUP
Năm biến động
-5.65%
2025
Tỷ giá trung bình
0.56257284 CUP
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.5415352
–
0.5889753
CUP
Năm ổn định
+1.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.54867161 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.53412152
–
0.57108006
CUP
MUR giảm giá
-2.86%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.