728x90 / 970x90
Tỷ giá Peso Cuba sang Naira Nigeria hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Naira Nigeria hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang NGN
Cập nhật
1
CUP
=
51.45203883
NGN
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = ₦51.45203883 NGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 NGN = ₱0.01943558 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₦51.30990291
Hiện tại
₦51.45203883
Cao nhất
₦51.59067961
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Naira Nigeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/NGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang NGN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
51.45203883 NGN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.109903 NGN
-0.21%
7 ngày qua
+0.033786 NGN
+0.07%
30 ngày qua
-0.889902 NGN
-1.70%
1 năm qua
-6.217476 NGN
-10.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
51.30990291 Hôm nay
51.45203883 Cao nhất
57.69902913
51.30990291 Hôm nay
51.45203883 Cao nhất
57.69902913
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.60%
Tháng 10
Tháng 11
-0.05%
Tháng 12
-4.16%
Tháng 1
-2.58%
Tháng 2
+1.86%
Tháng 3
-0.31%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
-0.77%
Tháng 7
-1.95%
Tháng 8
-0.62%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/NGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang NGN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 59.13349994 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CUP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
16.45496972 NGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
15.96012959
–
17.43069363
NGN
CUP tăng giá
+8.77%
2023
Tỷ giá trung bình
24.65739213 NGN
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
17.36537223
–
34.88492016
NGN
Năm biến động
+100.74%
2024
Tỷ giá trung bình
57.08000796 NGN
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
33.84213856
–
65.89126214
NGN
Năm biến động
+72.30%
2025
Tỷ giá trung bình
59.13349994 NGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
55.75356474
–
65.21592233
NGN
Năm biến động
-6.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
52.89241026 NGN
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
51.30990291
–
56.17941748
NGN
CUP giảm giá
-8.41%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.