Tỷ giá Peso Cuba sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CUP sang SLL

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Leone Sierra Leone 814.34951456 SLL
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Le814.34951456 Hiện tại Le814.34951456 Cao nhất Le814.34951456
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang SLL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
814.34951456 SLL
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 SLL
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SLL
0.00%
30 ngày qua
0.000000 SLL
0.00%
1 năm qua
0.000000 SLL
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
814.34951456
Hôm nay
814.34951456
Cao nhất
814.34951456
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang SLL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 814.34951456 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 533.099382 SLL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
438.05825254 – 686.01941748 SLL
Năm biến động +56.57%
2023
Tỷ giá trung bình 741.21893869 SLL
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
686.01941748 – 814.34951456 SLL
Năm biến động +18.71%
2024
Tỷ giá trung bình 814.34951456 SLL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
814.34951456 – 814.34951456 SLL
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 814.34951456 SLL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
814.34951456 – 814.34951456 SLL
Năm ổn định
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 814.34951456 SLL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
814.34951456 – 814.34951456 SLL
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.