728x90 / 970x90

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SLL sang CUP

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLL = Peso Cuba 0.00122797 CUP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₱0.00122797 Hiện tại ₱0.00122797 Cao nhất ₱0.00122797
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá SLL sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLL/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLL sang CUP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00122797 CUP
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 CUP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 CUP
0.00%
30 ngày qua
0.000000 CUP
0.00%
1 năm qua
0.000000 CUP
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00122797
Hôm nay
0.00122797
Cao nhất
0.00122797
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLL/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLL sang CUP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00191856 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00191856 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00145768 – 0.0022828 CUP
Năm biến động -36.13%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00135888 CUP
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.00122797 – 0.00145768 CUP
Năm biến động -15.76%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00122797 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00122797 – 0.00122797 CUP
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 0.00122797 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00122797 – 0.00122797 CUP
Năm ổn định
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00122797 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00122797 – 0.00122797 CUP
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.