728x90 / 970x90

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Real Braxin hiển thị giá trị hiện tại của Escudo Cape Verde được định giá bằng Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CVE sang BRL

Cập nhật
Escudo Cape Verde 1 CVE = Real Braxin 0.05384052 BRL
+0.53% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất R$0.0534357 Hiện tại R$0.05384052 Cao nhất R$0.05389568
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá CVE sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CVE/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CVE sang BRL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05384052 BRL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000286 BRL
+0.53%
7 ngày qua
+0.000693 BRL
+1.30%
30 ngày qua
-0.000837 BRL
-1.53%
1 năm qua
-0.002666 BRL
-4.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
22/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.05225093
Hôm nay
0.05384052
Cao nhất
0.0594515
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.33%
Tháng 10
-0.82%
Tháng 11
+4.14%
Tháng 12
-3.70%
Tháng 1
-2.70%
Tháng 2
-1.69%
Tháng 3
-2.35%
Tháng 4
+0.67%
Tháng 5
+0.94%
Tháng 6
-1.20%
Tháng 7
+2.59%
Tháng 8
-0.46%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CVE/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CVE sang BRL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.05717288 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04922166 BRL
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.04432428 – 0.058468 BRL
Năm biến động -10.65%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04891809 BRL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0463979 – 0.05304841 BRL
Năm biến động -4.94%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05286515 BRL
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.04805421 – 0.06350386 BRL
Năm biến động +20.08%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05717288 BRL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05375496 – 0.06049304 BRL
Năm biến động -1.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05417665 BRL
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.05225093 – 0.05871908 BRL
Năm biến động -8.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.