728x90 / 970x90

Tỷ giá Real Braxin sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Escudo Cape Verde hiển thị giá trị hiện tại của Real Braxin được định giá bằng Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BRL sang CVE

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Escudo Cape Verde 18.57301719 CVE
-0.53% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $18.55436412 Hiện tại $18.57301719 Cao nhất $18.71408091
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá BRL sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BRL sang CVE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
18.57301719 CVE
2026-09-29
24 giờ qua
-0.099401 CVE
-0.53%
7 ngày qua
-0.242519 CVE
-1.29%
30 ngày qua
+0.284091 CVE
+1.55%
1 năm qua
+0.87587 CVE
+4.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
76/100
Biên độ cao
Thấp nhất
16.82043298
Hôm nay
18.57301719
Cao nhất
19.1384152
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.34%
Tháng 10
+0.83%
Tháng 11
-3.97%
Tháng 12
+3.84%
Tháng 1
+2.78%
Tháng 2
+1.72%
Tháng 3
+2.40%
Tháng 4
-0.67%
Tháng 5
-0.93%
Tháng 6
+1.22%
Tháng 7
-2.53%
Tháng 8
+0.46%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BRL sang CVE.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 20.45414562 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 20.39164856 CVE
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
17.10337338 – 22.56099915 CVE
Năm biến động +11.92%
2023
Tỷ giá trung bình 20.45414562 CVE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
18.85070551 – 21.55269923 CVE
Năm biến động +5.19%
2024
Tỷ giá trung bình 18.99223852 CVE
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
15.74707382 – 20.80982954 CVE
Năm biến động -16.72%
2025
Tỷ giá trung bình 17.50055362 CVE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
16.53082838 – 18.60293479 CVE
Năm biến động +1.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.46817886 CVE
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
17.03024023 – 19.1384152 CVE
Năm biến động +9.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.