728x90 / 970x90
Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Escudo Cape Verde được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CVE sang CUP
Cập nhật
1
CVE
=
0.26542479
CUP
-0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CVE = ₱0.26542479 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = $3.76754555 CVE
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₱0.26519917
Hiện tại
₱0.26542479
Cao nhất
₱0.26589535
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá CVE sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CVE/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CVE sang CUP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26542479 CUP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000455 CUP
-0.17%
7 ngày qua
-0.002255 CUP
-0.84%
30 ngày qua
-0.004945 CUP
-1.83%
1 năm qua
-0.008063 CUP
-2.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.26477317 Hôm nay
0.26542479 Cao nhất
0.27962799
0.26477317 Hôm nay
0.26542479 Cao nhất
0.27962799
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.18%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
+1.16%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-2.88%
Tháng 3
+1.29%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
-1.75%
Tháng 6
+1.54%
Tháng 7
+0.56%
Tháng 8
-1.79%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CVE/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CVE sang CUP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.27022503 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CVE giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.24549921 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.22032086
–
0.26688547
CUP
Năm biến động
-5.84%
2023
Tỷ giá trung bình
0.25230127 CUP
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.24421386
–
0.26282354
CUP
CVE tăng giá
+3.57%
2024
Tỷ giá trung bình
0.25249011 CUP
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.24237852
–
0.2613922
CUP
CVE giảm giá
-5.76%
2025
Tỷ giá trung bình
0.26357082 CUP
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.23787111
–
0.27602436
CUP
Năm biến động
+12.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.27022503 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.26477317
–
0.27962799
CUP
CVE giảm giá
-3.18%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.