728x90 / 970x90
Tỷ giá Peso Cuba sang Escudo Cape Verde hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Escudo Cape Verde hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang CVE
Cập nhật
1
CUP
=
3.76754555
CVE
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = $3.76754555 CVE
Tỷ giá nghịch đảo
1 CVE = ₱0.26542479 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$3.76087817
Hiện tại
$3.76754555
Cao nhất
$3.77075087
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Escudo Cape Verde
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/CVE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang CVE.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.76754555 CVE
2026-09-29
24 giờ qua
+0.006667 CVE
+0.18%
7 ngày qua
+0.031735 CVE
+0.85%
30 ngày qua
+0.068905 CVE
+1.86%
1 năm qua
+0.11108 CVE
+3.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
3.57617988 Hôm nay
3.76754555 Cao nhất
3.77681767
3.57617988 Hôm nay
3.76754555 Cao nhất
3.77681767
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.19%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
-1.15%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+2.97%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
+1.78%
Tháng 6
-1.52%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+1.82%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/CVE trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang CVE.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 4.08226128 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CUP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.08226128 CVE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.74692555
–
4.53883495
CVE
Năm biến động
+6.21%
2023
Tỷ giá trung bình
3.96444482 CVE
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
3.80483425
–
4.09477165
CVE
CUP giảm giá
-3.44%
2024
Tỷ giá trung bình
3.96157563 CVE
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
3.82566889
–
4.1257781
CVE
CUP tăng giá
+6.11%
2025
Tỷ giá trung bình
3.80165538 CVE
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
3.62286866
–
4.20395732
CVE
Năm biến động
-11.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.70146793 CVE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.57617988
–
3.77681767
CVE
CUP tăng giá
+3.28%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.