728x90 / 970x90

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Đô la Hồng Kông hiển thị giá trị hiện tại của Escudo Cape Verde được định giá bằng Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CVE sang HKD

Cập nhật
Escudo Cape Verde 1 CVE = Đô la Hồng Kông 0.08086034 HKD
-0.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $0.0807893 Hiện tại $0.08086034 Cao nhất $0.0810049
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá CVE sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CVE/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CVE sang HKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08086034 HKD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.00013 HKD
-0.16%
7 ngày qua
-0.000715 HKD
-0.88%
30 ngày qua
-0.001683 HKD
-2.04%
1 năm qua
-0.001737 HKD
-2.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.08061289
Hôm nay
0.08086034
Cao nhất
0.0847228
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.27%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
+1.11%
Tháng 12
+1.35%
Tháng 1
-0.15%
Tháng 2
-2.68%
Tháng 3
+1.23%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
-1.68%
Tháng 6
+1.53%
Tháng 7
+0.51%
Tháng 8
-1.75%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CVE/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CVE sang HKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.08220387 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.07465012 HKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.06716015 – 0.08078913 HKD
Năm biến động -5.64%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07670965 HKD
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.07428232 – 0.07974931 HKD
CVE tăng giá +3.75%
2024
Tỷ giá trung bình 0.07651153 HKD
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.07320271 – 0.07915161 HKD
CVE giảm giá -6.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07980163 HKD
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.07193015 – 0.08387339 HKD
Năm biến động +12.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08220387 HKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.08061289 – 0.0847228 HKD
Năm ổn định -2.42%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.