728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Escudo Cape Verde hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại HKD sang CVE

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Escudo Cape Verde 12.36599033 CVE
+0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $12.34493251 Hiện tại $12.36599033 Cao nhất $12.3778773
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang CVE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
12.36599033 CVE
2026-09-29
24 giờ qua
+0.018971 CVE
+0.15%
7 ngày qua
+0.107454 CVE
+0.88%
30 ngày qua
+0.251193 CVE
+2.07%
1 năm qua
+0.259115 CVE
+2.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
11.80319866
Hôm nay
12.36599033
Cao nhất
12.40496374
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.29%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
-1.10%
Tháng 12
-1.33%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
+2.76%
Tháng 3
-1.22%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
+1.71%
Tháng 6
-1.51%
Tháng 7
-0.51%
Tháng 8
+1.77%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang CVE.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 13.42275733 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.42275733 CVE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
12.37790208 – 14.88978122 CVE
Năm biến động +5.97%
2023
Tỷ giá trung bình 13.0391491 CVE
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
12.53929398 – 13.4621541 CVE
HKD giảm giá -3.62%
2024
Tỷ giá trung bình 13.07353593 CVE
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
12.63398211 – 13.66069589 CVE
HKD tăng giá +6.69%
2025
Tỷ giá trung bình 12.55767825 CVE
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
11.92273296 – 13.90237698 CVE
Năm biến động -11.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.16725768 CVE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.80319866 – 12.40496374 CVE
Năm ổn định +2.47%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.