728x90 / 970x90

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Won Hàn Quốc hiển thị giá trị hiện tại của Escudo Cape Verde được định giá bằng Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CVE sang KRW

Cập nhật
Escudo Cape Verde 1 CVE = Won Hàn Quốc 13.99358914 KRW
-0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₩13.98378852 Hiện tại ₩13.99358914 Cao nhất ₩14.04736439
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá CVE sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CVE/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CVE sang KRW.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
13.99358914 KRW
2026-09-29
24 giờ qua
-0.007208 KRW
-0.05%
7 ngày qua
-0.09762 KRW
-0.69%
30 ngày qua
-0.467981 KRW
-3.24%
1 năm qua
-0.919746 KRW
-6.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
13.94134294
Hôm nay
13.99358914
Cao nhất
16.45710598
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.66%
Tháng 10
+2.61%
Tháng 11
-0.72%
Tháng 12
+1.49%
Tháng 1
-1.05%
Tháng 2
+1.47%
Tháng 3
-1.24%
Tháng 4
+2.09%
Tháng 5
+0.49%
Tháng 6
-5.70%
Tháng 7
-4.67%
Tháng 8
-3.00%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CVE/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CVE sang KRW.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 15.19354588 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.28447272 KRW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.88341634 – 13.13936303 KRW
CVE giảm giá -0.06%
2023
Tỷ giá trung bình 12.79115635 KRW
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
11.96002315 – 13.37326933 KRW
CVE tăng giá +6.30%
2024
Tỷ giá trung bình 13.36462631 KRW
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
12.88352668 – 13.9563395 KRW
CVE tăng giá +7.62%
2025
Tỷ giá trung bình 14.54331292 KRW
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
13.48090454 – 15.73386497 KRW
Năm biến động +10.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.19354588 KRW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
13.94134294 – 16.45710598 KRW
Năm biến động -8.97%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.